vùa hương bát nước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ đồ thờ cúng cơ bản: Cụm từ "vùa hương bát nước" chỉ một bộ lễ vật đơn giản, tối thiểu dùng trong việc thờ cúng tổ tiên, bao gồm một bát hương (để cắm nhang) và một chén nước (thường là nước trắng hoặc trà).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dù nghèo khó, gia đình ấy lúc nào cũng giữ đủ vùa hương bát nước trên bàn thờ. (Dù nghèo khó, gia đình ấy lúc nào cũng giữ đủ bát hương chén nước trên bàn thờ.)
- Lễ vật không cần cầu kỳ, chỉ cần có vùa hương bát nước là đã thể hiện lòng thành kính. (Lễ vật không cần cầu kỳ, chỉ cần có bát hương chén nước là đã thể hiện lòng thành kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Biểu tượng của sự thờ cúng giản dị và tấm lòng: Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự thành tâm trong việc thờ cúng, quan trọng hơn vật chất phô trương.
- Cúng tổ tiên, cái chính là ở tấm lòng, vùa hương bát nước cũng đủ. (Cúng tổ tiên, cái chính là ở tấm lòng, bát hương chén nước cũng đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bát hương chén nước: Cách nói phổ biến và chuẩn mực hơn, cùng nghĩa với "vùa hương bát nước".
- Hương hoa quả phẩm: Chỉ các lễ vật thờ cúng đầy đủ và phong phú hơn, bao gồm hương, hoa, trái cây và đồ ăn.
Từ đồng nghĩa
- Đồ thờ cúng cơ bản: Chỉ những vật dụng tối thiểu dùng cho việc thờ cúng.
- Lễ vật đơn sơ: Chỉ những đồ cúng giản dị, không cầu kỳ.
Thành ngữ liên quan
- "Có thờ có thiêng, có kiêng có lành": Thành ngữ này thường đi kèm với tinh thần của "vùa hương bát nước", nhấn mạnh việc thờ cúng dù đơn giản nhưng quan trọng ở sự thành kính.
- bát hương và chén nước thờ