vùa hương bát nước

Học thuật
Thân thiện
vùa hương bát nước

Một gia đình thành kính đặt vùa hương bát nước lên bàn thờ tổ tiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ đồ thờ cúng cơ bản: Cụm từ "vùa hương bát nước" chỉ một bộ lễ vật đơn giản, tối thiểu dùng trong việc thờ cúng tổ tiên, bao gồm một bát hương (để cắm nhang) một chén nước (thường nước trắng hoặc trà).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • nghèo khó, gia đình ấy lúc nào cũng giữ đủ vùa hương bát nước trên bàn thờ. ( nghèo khó, gia đình ấy lúc nào cũng giữ đủ bát hương chén nước trên bàn thờ.)
    • Lễ vật không cần cầu kỳ, chỉ cần vùa hương bát nước đã thể hiện lòng thành kính. (Lễ vật không cần cầu kỳ, chỉ cần bát hương chén nước đã thể hiện lòng thành kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Biểu tượng của sự thờ cúng giản dị tấm lòng: Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự thành tâm trong việc thờ cúng, quan trọng hơn vật chất phô trương.
    • Cúng tổ tiên, cái chính tấm lòng, vùa hương bát nước cũng đủ. (Cúng tổ tiên, cái chính tấm lòng, bát hương chén nước cũng đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bát hương chén nước: Cách nói phổ biến chuẩn mực hơn, cùng nghĩa với "vùa hương bát nước".
  • Hương hoa quả phẩm: Chỉ các lễ vật thờ cúng đầy đủ phong phú hơn, bao gồm hương, hoa, trái cây đồ ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Đồ thờ cúng cơ bản: Chỉ những vật dụng tối thiểu dùng cho việc thờ cúng.
  • Lễ vật đơn sơ: Chỉ những đồ cúng giản dị, không cầu kỳ.
Thành ngữ liên quan
  • " thờ thiêng, kiêng lành": Thành ngữ này thường đi kèm với tinh thần của "vùa hương bát nước", nhấn mạnh việc thờ cúng đơn giản nhưng quan trọngsự thành kính.
vùa hương bát nước

Một gia đình thành kính đặt vùa hương bát nước lên bàn thờ tổ tiên.

  1. bát hương chén nước thờ